Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Nhật

Horseshoe-shaped

n

ばていけい [馬蹄形]

Xem thêm các từ khác

  • Horseshoe crab

    n かぶとがに [甲蟹] かぶとがに [兜蟹]
  • Horsetail

    n つくし [土筆]
  • Horticultural agriculture

    n えんげいのうぎょう [園芸農業]
  • Horticulture

    Mục lục 1 n 1.1 えんげいがく [園芸学] 1.2 えんげい [園芸] 1.3 かきえんげい [花卉園芸] n えんげいがく [園芸学] えんげい...
  • Horticulturist

    n えんげいか [園芸家]
  • Hose

    n じゃかん [蛇管] ホース
  • Hose down

    n,vs ほうすい [放水]
  • Hosiery

    n めりやす [莫大小]
  • Hospice

    n ホスピス
  • Hospitable

    Mục lục 1 adj-na,n 1.1 ていちょう [丁重] 1.2 ていちょう [鄭重] 1.3 ねんごろ [懇ろ] adj-na,n ていちょう [丁重] ていちょう...
  • Hospital

    Mục lục 1 n 1.1 びょういん [病院] 1.2 びょうしゃ [病舎] 1.3 ホスピタル n びょういん [病院] びょうしゃ [病舎] ホスピタル
  • Hospital emergency room

    n きゅうめいセンター [救命センター]
  • Hospital opening

    n かいいん [開院]
  • Hospital room

    n びょうしつ [病室]
  • Hospital room or ward

    n おおべや [大部屋]
  • Hospital waste

    n いりょうはいきぶつ [医療廃棄物]
  • Hospitalism

    n ホスピタリズム
  • Hospitality

    Mục lục 1 n 1.1 おかまい [御構い] 1.2 ホスピタリティー 1.3 もてなし [持て成し] 1.4 こうじょう [厚情] 1.5 くちあたり...
  • Hospitalization

    n,vs にゅういん [入院]
  • Host

    Mục lục 1 n 1.1 あるじ [主] 1.2 ていしゅ [亭主] 1.3 ホスト 1.4 しゅじんやく [主人役] 1.5 あるじ [主人] 1.6 しゅじん...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top