Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Nhật

Lotus root

n

れんこん [蓮根]

Các từ tiếp theo

  • Loud

    Mục lục 1 adj 1.1 どぎつい 1.2 うるさい [五月蝿い] 1.3 うるさい [煩い] 1.4 けたたましい 2 n 2.1 たかだかと [高高と]...
  • Loud and clear

    n かんどりょうこう [感度良好]
  • Loud cry

    n たいこ [大呼]
  • Loud laugh

    n ごうけつわらい [豪傑笑い]
  • Loud laughter

    Mục lục 1 n 1.1 たかわらい [高笑い] 1.2 こうしょう [哄笑] 1.3 たいしょう [大笑] n たかわらい [高笑い] こうしょう...
  • Loud or high-pitched voice

    Mục lục 1 adj-na,n 1.1 こうせい [高声] 1.2 こうしょう [高声] 1.3 たかごえ [高声] adj-na,n こうせい [高声] こうしょう...
  • Loud recitation (of a poem)

    n こうぎん [高吟]
  • Loud singing

    Mục lục 1 n 1.1 ほうか [放歌] 1.2 こうか [高歌] 1.3 ほうかこうぎん [放歌高吟] n ほうか [放歌] こうか [高歌] ほうかこうぎん...
  • Loud snoring

    n たかいびき [高鼾]
  • Loud speaker equipment

    n かくせいそうち [拡声装置]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Universe

149 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

Insects

164 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top