Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Notice

Mục lục

n

もうしいで [申し出で]
しらせ [知らせ]
はりだし [張り出し]
たてふだ [立て札]
もうしいで [申出で]
たてふだ [立札]
はりふだ [貼り札]
はりふだ [張り札]
おしらせ [御知らせ]
りんこく [禀告]
つうちょう [通牒]
もうしいれ [申入]
もうしで [申出]
おしらせ [お知らせ]
つうちじょう [通知状]
もうしで [申し出]
こくじ [告示]
もうしいれ [申し入れ]

n,vs

ちゃくがん [着眼]
けいじ [掲示]
ちゅうもく [注目]
つうち [通知]
こくち [告知]
つうこく [通告]

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top