Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Nhật

Pedestrian traffic

n

ひとどおり [人通り]
ひとあし [人足]

Xem thêm các từ khác

  • Pediatrics

    n しょうにか [小児科]
  • Pedicab

    n りんタク [輪タク]
  • Pedicure

    n ペディキュア
  • Pedigree

    Mục lục 1 n 1.1 けっとう [血統] 1.2 いえがら [家柄] 1.3 かふ [家譜] 1.4 いえすじ [家筋] 1.5 もんばつ [門閥] 1.6 すじめ...
  • Pedlar

    n ぎょうしょうにん [行商人]
  • Pedometer

    n ペドメーター まんぽけい [万歩計]
  • Pedophilia

    n しょうねんあいしこう [少年愛嗜好]
  • Peduncle

    n かこう [花梗]
  • Pee

    n,col しょうべん [小便] しょんべん [小便]
  • Peeing

    n,vs,col おしっこ おもらし [お漏らし]
  • Peek

    n ピーク
  • Peel off

    n はく [剥]
  • Peel strength (conductor from substrate)

    n ひきはがしきょうど [引き剥し強度] ひっぱりせんだんきょうど [引っ張り剪断強度]
  • Peeling off

    n,vs はくだつ [剥脱]
  • Peep hole (lit: door scope)

    n ドアスコープ
  • Peep show

    n ピープショー
  • Peeping

    Mục lục 1 n 1.1 すきみ [透き見] 1.2 のぞき [覗き] 2 n,vs 2.1 とうさつ [盗撮] n すきみ [透き見] のぞき [覗き] n,vs とうさつ...
  • Peeping Tom

    Mục lục 1 n 1.1 でばがめ [出歯亀] 2 n 2.1 ピーピングトム n でばがめ [出歯亀] n ピーピングトム
  • Peeping Tom (after a Meiji-period person)

    n でばかめ [出歯亀] でばかめ [出歯かめ]
  • Peeping photo

    n,vs かくしどり [隠し撮り]
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top