Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Nhật

Prefecture in the Kinki area

Mục lục

n

みえけん [三重県]
わかやまけん [和歌山県]
しがけん [滋賀県]
ならけん [奈良県]
ひょうごけん [兵庫県]

Các từ tiếp theo

  • Prefecture in the Touhoku area

    Mục lục 1 n 1.1 あきたけん [秋田県] 1.2 いわてけん [岩手県] 1.3 やまがたけん [山形県] 1.4 あおもりけん [青森県] 1.5...
  • Prefecture including Okinawa island

    n おきなわけん [沖縄県]
  • Prefecture maps

    n ぶんけんちず [分県地図]
  • Prefecture next to Tokyo

    Mục lục 1 n 1.1 さいたまけん [埼玉県] 1.2 ちばけん [千葉県] 1.3 かながわけん [神奈川県] n さいたまけん [埼玉県]...
  • Prefecture on the island of Kyuushuu

    Mục lục 1 n 1.1 かごしまけん [鹿児島県] 1.2 さがけん [佐賀県] 1.3 くまもとけん [熊本県] 1.4 みやざきけん [宮崎県]...
  • Prefecture on the island of Shikoku

    Mục lục 1 n 1.1 かがわけん [香川県] 1.2 こうちけん [高知県] 1.3 とくしまけん [徳島県] 1.4 えひめけん [愛媛県] n かがわけん...
  • Preferable

    adj-na,n,n-suf まし [増し]
  • Preference

    Mục lục 1 n,vs 1.1 ゆうせん [優先] 2 n 2.1 しゅみ [趣味] 2.2 ゆうせんけん [優先権] 2.3 プリファレンス 2.4 しこう [嗜好]...
  • Preference shares

    n ゆうせんかぶ [優先株]
  • Preferential

    adj-na ゆうせんてき [優先的]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

At the Beach I

1.818 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

Describing Clothes

1.041 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem

An Office

233 lượt xem

Seasonal Verbs

1.321 lượt xem

The Universe

152 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top