Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Nhật

Preparedness

Mục lục

n

きぐみ [気組み]
こころがまえ [心構え]

n,vs

かんねん [観念]
ぐゆう [具有]
かくご [覚悟]

Các từ tiếp theo

  • Preparedness for death

    n けっし [決死]
  • Preparing

    n,vs さくせい [作成]
  • Preparing food

    n きりもり [切り盛り]
  • Preparing for action or battle

    n りんせん [臨戦]
  • Preparing to flee

    Mục lục 1 n 1.1 にげごし [逃腰] 1.2 にげじたく [逃げ支度] 1.3 にげごし [逃げ腰] n にげごし [逃腰] にげじたく [逃げ支度]...
  • Prepayment

    Mục lục 1 n 1.1 もとばらい [元払い] 1.2 ぜんのう [前納] 1.3 まえわたしきん [前渡金] n もとばらい [元払い] ぜんのう...
  • Prepayment of income taxes

    n よていのうぜい [予定納税]
  • Preponderance

    Mục lục 1 n,vs 1.1 へんちょう [偏重] 2 ok,n,vs 2.1 へんじゅう [偏重] 3 adj-na,n 3.1 ゆうせい [優勢] n,vs へんちょう [偏重]...
  • Preposition

    n ぜんちし [前置詞]
  • Preposterous

    Mục lục 1 adj,uk 1.1 とてつもない [途轍もない] 1.2 とてつもない [途轍も無い] 2 n 2.1 とほうもない [途方もない] 3 adj-na,n...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Mammals I

442 lượt xem

Vegetables

1.307 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

Map of the World

632 lượt xem

Aircraft

277 lượt xem

A Classroom

174 lượt xem

In Port

192 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Seasonal Verbs

1.322 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top