Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Nhật

To advance on

v1

おしよせる [押し寄せる]

Xem thêm các từ khác

  • To advance the date (of)

    exp きじつをはやめる [期日を早める]
  • To advance unobstructed

    exp てんばくうをいく [天馬空を行く]
  • To adversely affect

    v5r さしさわる [差し障る]
  • To advise

    Mục lục 1 v1 1.1 しらせる [知らせる] 1.2 すすめる [勧める] 1.3 すすめる [薦める] v1 しらせる [知らせる] すすめる...
  • To advocate

    v5k とく [説く]
  • To advocate war

    exp しゅせんろんをとなえる [主戦論を唱える]
  • To affect

    Mục lục 1 v5r 1.1 かかわる [関わる] 1.2 さわる [障る] 1.3 きどる [気取る] 1.4 かかわる [拘わる] 1.5 かかわる [係わる]...
  • To affect a stylish air

    v1 かっこつける [恰好付ける]
  • To affect ones health

    exp からだにさわる [体に障る]
  • To affect the cost of living

    exp くらしにひびく [暮らしに響く]
  • To affix

    Mục lục 1 v1 1.1 はりつける [張りつける] 1.2 はりつける [貼り付ける] 1.3 はりつける [貼りつける] 1.4 はりつける...
  • To affix a seal

    exp はんをおす [判を押す]
  • To afflict

    Mục lục 1 v1 1.1 いためる [痛める] 2 v5s 2.1 なやます [悩ます] v1 いためる [痛める] v5s なやます [悩ます]
  • To age

    Mục lục 1 exp 1.1 としをとる [年を取る] 2 v1 2.1 おいる [老いる] 2.2 ふける [老ける] 3 v5r 3.1 としとる [年取る] 4 v5m...
  • To aggrandize

    v1 おしひろめる [押し広める]
  • To aggravate

    v1 こじらせる [拗らせる] あらだてる [荒立てる]
  • To aggravate (an injury)

    v1 とがめる [咎める]
  • To agitate

    Mục lục 1 v1 1.1 あおぎたてる [煽ぎ立てる] 1.2 あおぎたてる [扇ぎ立てる] 2 v5r 2.1 あおる [煽る] v1 あおぎたてる [煽ぎ立てる]...
  • To agree

    Mục lục 1 v1 1.1 とりきめる [取り極める] 1.2 とりきめる [取り決める] 1.3 どうじる [同じる] 2 v5z 2.1 どうずる [同ずる]...
  • To agree in advance

    v1 いいあわせる [言い合わせる]
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top