Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Nhật

To be disappointed

exp

あてがはずれる [当てが外れる]

Các từ tiếp theo

  • To be discharged

    exp ひまがでる [暇が出る]
  • To be disconcerted

    v5r おそれいる [恐れ入る] おそれいる [畏れ入る]
  • To be disconnected

    Mục lục 1 v1 1.1 きれる [切れる] 2 v1,vi 2.1 はずれる [外れる] v1 きれる [切れる] v1,vi はずれる [外れる]
  • To be discontinued

    exp やめになる [止めになる]
  • To be discouraged

    v1 めげる
  • To be discovered

    Mục lục 1 v5r,uk 1.1 みつかる [見付かる] 1.2 みつかる [見つかる] 2 v1 2.1 しれる [知れる] v5r,uk みつかる [見付かる]...
  • To be disgusted

    exp むしずがはしる [虫酸が走る]
  • To be disgusted with

    Mục lục 1 exp 1.1 あいそをつかす [愛想を尽かす] 2 v1 2.1 こりる [懲りる] 3 v5s 3.1 つかす [尽かす] exp あいそをつかす...
  • To be disheartened

    v1 しょげる [悄気る] しょぼくれる
  • To be dismissed

    exp くびになる [首になる] ながのおいとまになる [永のお暇になる]
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top