Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Nhật

To disgorge

v5k

はく [吐く]
つく [吐く]

Các từ tiếp theo

  • To disgrace

    v5s よごす [汚す] けがす [汚す]
  • To disguise

    v5u おおう [被う] おおう [覆う]
  • To disguise a fact

    exp じじつをおおう [事実を覆う] じじつをおおう [事実を蔽う]
  • To disguise oneself as a woman

    exp おんなのすがたになる [女の姿になる]
  • To dish up

    v1 もりつける [盛り付ける] もりつける [盛りつける]
  • To dishevel (hair)

    v5s ふりみだす [振り乱す]
  • To dishonour

    v5s けがす [汚す] よごす [汚す]
  • To dislike

    Mục lục 1 v5u 1.1 いとう [厭う] 1.2 きらう [嫌う] 2 v5m 2.1 いやむ [否む] 3 v5r 3.1 いやがる [嫌がる] v5u いとう [厭う]...
  • To dislodge

    Mục lục 1 v1 1.1 のける [退ける] 1.2 のける [除ける] 1.3 どける [退ける] v1 のける [退ける] のける [除ける] どける...
  • To dismantle

    v5s とりはずす [取り外す]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Occupations III

194 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Mammals II

313 lượt xem

Neighborhood Parks

333 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top