Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Nhật

To flavor

exp

あじをととのえる [味を調える]

Các từ tiếp theo

  • To flay

    Mục lục 1 io,v5s 1.1 はがす [剥す] 2 v5g 2.1 はぐ [剥ぐ] 2.2 へぐ [剥ぐ] 3 v5s 3.1 はがす [剥がす] io,v5s はがす [剥す] v5g...
  • To flee

    Mục lục 1 v5r 1.1 にげはしる [逃げ走る] 2 v5k-s 2.1 おちゆく [落ち行く] v5r にげはしる [逃げ走る] v5k-s おちゆく [落ち行く]
  • To flee abroad

    vs こくがいだっしゅつ [国外脱出]
  • To flee away

    v5r とびさる [飛び去る]
  • To flicker

    v5k ゆらめく [揺らめく] ちらつく
  • To flinch

    v5r ちぢみあがる [縮み上がる]
  • To fling

    Mục lục 1 v5r 1.1 ほうる [放る] 1.2 ほうる [抛る] 2 v1 2.1 ぬぎすてる [脱ぎ捨てる] v5r ほうる [放る] ほうる [抛る] v1...
  • To fling (away)

    v5s なげとばす [投げ飛ばす]
  • To fling away

    v5t なげうつ [抛つ]
  • To fling mud at

    exp かおにどろをぬる [顔に泥を塗る]
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top