Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Nhật

To master

Mục lục

v1

おさめる [修める]
きわめる [究める]
きわめる [窮める]
きわめる [極める]

v5m

おぼえこむ [覚え込む]

Xem thêm các từ khác

  • To master (a tool)

    v5s つかいこなす [使いこなす]
  • To master the secrets of an art

    exp おうぎをきわめる [奥義を究める]
  • To masticate

    v5k かみくだく [噛砕く] かみくだく [噛み砕く]
  • To masturbate

    Mục lục 1 suf,v5k 1.1 めく 2 exp,col 2.1 マスをかく suf,v5k めく exp,col マスをかく
  • To match

    Mục lục 1 v5k 1.1 おちつく [落着く] 1.2 おちつく [落ち着く] 1.3 おちつく [落ちつく] 2 v5b 2.1 およぶ [及ぶ] 3 v5s 3.1 あわす...
  • To match well

    v5k につく [似付く]
  • To mate

    Mục lục 1 v5m 1.1 つるむ [遊牝む] 1.2 つるむ [交尾む] 1.3 つるむ [孳尾む] v5m つるむ [遊牝む] つるむ [交尾む] つるむ...
  • To materialize

    Mục lục 1 v1 1.1 あらわれる [現れる] 1.2 あらわれる [表われる] 1.3 あらわれる [表れる] 1.4 あらわれる [顕われる]...
  • To mature

    Mục lục 1 v1 1.1 うれる [熟れる] 1.2 みちる [充ちる] 1.3 みちる [満ちる] 2 oK,v1 2.1 みちる [盈ちる] 3 v5s 3.1 じゅくす...
  • To meander

    v5r うねる [畝ねる]
  • To measure

    Mục lục 1 v5r 1.1 はかる [量る] 1.2 はかる [測る] 1.3 はかる [計る] v5r はかる [量る] はかる [測る] はかる [計る]
  • To measure (the length)

    exp しゃくをとる [尺を取る]
  • To measure liberally

    v5m はかりこむ [量り込む]
  • To measure the height of (a mountain)

    exp ひょうこうをはかる [標高を測る]
  • To measure with a rule

    exp しゃくをあてる [尺を当てる]
  • To meddle

    Mục lục 1 v5m 1.1 つっこむ [突っ込む] 2 exp 2.1 せわをやく [世話を焼く] v5m つっこむ [突っ込む] exp せわをやく [世話を焼く]
  • To mediate

    Mục lục 1 v5s 1.1 とりなす [執り成す] 1.2 とりなす [取り成す] 2 v5t 2.1 とりもつ [取り持つ] 3 vs-s 3.1 かいする [会する]...
  • To meet

    Mục lục 1 v5u,vi 1.1 そう [副う] 2 v1 2.1 でむかえる [出迎える] 2.2 かおをあわせる [顔を合わせる] 3 v5u 3.1 つどう [集う]...
  • To meet (see) a person

    exp ひとにあう [人に会う]
  • To meet (with drama or pathos)

    v5u あう [逢う]
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top