Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Nhật

To spin cotton into yarn

exp

めんをいとにつむぐ [綿を糸に紡ぐ]

Xem thêm các từ khác

  • To spit at (a person)

    v1 ひっかける [引っ掛ける] ひっかける [引っかける]
  • To spit out

    Mục lục 1 v1 1.1 はきすてる [吐き捨てる] 2 v5s 2.1 はきだす [吐き出す] v1 はきすてる [吐き捨てる] v5s はきだす [吐き出す]
  • To splash

    Mục lục 1 v5k 1.1 しぶく [し吹く] 2 v5s 2.1 はねかす [撥ねかす] 3 v1 3.1 はねあげる [撥ね上げる] 3.2 はねかける [跳ね掛ける]...
  • To splash water

    exp みずをとばす [水を飛ばす]
  • To splatter

    v5s はねかす [撥ねかす]
  • To split

    Mục lục 1 v5r 1.1 たちわる [断ち割る] 1.2 うちわる [打ち割る] 1.3 わる [割る] 2 v5k 2.1 ひきさく [引き裂く] 2.2 つんざく...
  • To split (the opposition)

    v5s きりくずす [切り崩す]
  • To split finely

    v1 ささくれる
  • To split open

    v1 はじける [弾ける]
  • To split the account

    n わりではらう [割りで払う]
  • To splurge on

    v5m はずむ [弾む]
  • To spoil

    Mục lục 1 v5s 1.1 あまやかす [甘やかす] 1.2 うちこわす [打ち壊す] 1.3 ぶちこわす [打ち壊す] 2 v5s,vt 2.1 くさらす [腐らす]...
  • To spoil a flower

    exp はなをいためる [花を傷める]
  • To spoil from weathering

    v1 ふける [化ける]
  • To spoil in printing

    v5u すりそこなう [刷り損なう]
  • To spoil the vegetables

    exp やさいをくさらす [野菜を腐らす]
  • To sponge off

    v5r たかる [集る]
  • To sport

    Mục lục 1 v1 1.1 ざれる [戯れる] 1.2 じゃれる [戯れる] 1.3 たわむれる [戯れる] v1 ざれる [戯れる] じゃれる [戯れる]...
  • To spout

    Mục lục 1 v5k 1.1 ふく [吹く] 1.2 ふく [噴く] 2 v5s 2.1 ふきだす [噴き出す] 2.2 ふきだす [吹き出す] v5k ふく [吹く] ふく...
  • To spout out

    v1 ふきでる [噴き出る] ふきでる [吹き出る]
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top