Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Absorber

Nghe phát âm

Mục lục

Cơ - Điện tử

Bộ giảm chấn, bộ giảm xung

Xây dựng

lọc [thiết bị lọc]

Địa chất

chất hấp thụ, máy hấp thụ, cốt hấp thụ, bộ hấp thụ

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • thanh hấp thụ, thanh điều khiển, black absorber rod, thanh hấp thụ màu đen, gravity drop absorber rod, thanh hấp thụ tự rơi
  • phân tử hấp thụ, absorber element bundle, bó phân tử hấp thụ
  • provides acceleration data to computer in electronic shock absorber system., bộ cảm biến gia tốc,

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top