Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Abstracted

Nghe phát âm

Mục lục

/æb'stræktid/

Thông dụng

Tính từ

Lơ đãng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
absent-minded , daydreaming , inattentive , lost in thought , out in space , out to lunch , remote , withdrawn , absent , bemused , distrait , faraway , preoccupied , absentminded , absorbed , disconnected , engrossed , oblivious , pensive , separated

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / di´strei /, Tính từ: lãng trí, đãng trí, Từ đồng nghĩa: adjective, absent , abstracted , bemused , faraway , inattentive , preoccupied
  • / ai¸diə´listik /, Tính từ: duy tâm, Từ đồng nghĩa: adjective, abstracted

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top