Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Việt

Abundant

Nghe phát âm
/ə´bʌndənt/

Thông dụng

Tính từ

Phong phú, nhiều, chan chứa; thừa thãi, dư dật
to be abundant in something
có nhiều cái gì
an abundant year
năm được mùa lớn

Chuyên ngành

Toán & tin

thừa

Mục lục

Kỹ thuật chung

dư thừa
thừa

Địa chất

nhiều, dồi dào, phong phú

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
abounding , ample , bounteous , bountiful , copious , crawling with , cup runs over with , eco-rich , exuberant , filled , full , generous , heavy , lavish , liberal , lousy with , luxuriant , mucho , no end of , overflowing , plate is full of , plenteous , plenty , profuse , rich , rolling in , stinking with , sufficient , teeming , plenitudinous , plentiful , substantial , voluminous , brimming , fertile , fruitful , galore , lush , numerous , opulent , prolific , rife

Từ trái nghĩa

adjective
lacking , rare , scarce , sparse , deficient , inadequate , insufficient

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Phó từ: tương đối, comparatively sufficient , comparatively abundant, tương đối đủ, tương đối dồi dào
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Từ đồng nghĩa: adjective, abundant , ample , bounteous , bountiful , copious , heavy , plenteous , plentiful , substantial , voluminous
  • / ə'baundiη /, tính từ, nhiều, phong phú, thừa thãi, Từ đồng nghĩa: adjective, abundant
  • / bauntiəs /, Tính từ: rộng rãi, hào phóng, phong phú dồi
  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, abounding , abundant , covered , green...
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, như plentiful, Từ đồng nghĩa: adjective, abundant

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • Abundant number

    số dư,
  • Abundantly

    / ə´bʌndənt /, Phó từ: nhiều, to be abundantly supplied with money, được cung cấp tiền bạc dư dả,...
  • Abunit

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, đơn vị tuyệt đối,
  • Abura

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, gỗ abura,
  • Aburton

    được xếp ngang tầu, ngang sườn tầu, ngang tầu,
  • Abuse

    /ə´bju:z/, Danh từ: sự lạm dụng, hành động bất lương, sự lăng mạ, sự sỉ nhục, sự chửi...
  • Abuse of dominant position

    sự lạm dụng địa vị cao hơn,
  • Abuse of power

    sự lạm dụng quyền lực,
  • Abuse of rights

    sự lạm quyền,
  • Abuse of taxation

    sự thu thuế quá mức,

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top