Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Abysmal

Nghe phát âm


Mục lục

/ə'bizməl/

Thông dụng

Tính từ

Không đáy, thăm thẳm, sâu không dò được
abysmal ignorance
sự dốt nát cùng cực

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
bottomless , boundless , complete , deep , endless , extreme , illimitable , incalculable , infinite , profound , thorough , unending , unfathomable , vast , fathomless , plumbless , plummetless , abyssal , cavernous , gaping , dreary

Từ trái nghĩa

adjective
infinite , low

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • không dò được, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, abysmal...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top