Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Ad

Nghe phát âm

Mục lục

viết tắt của advertisement

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
commercial , announcement , notice , circular , endorsement , flyer , plug , promotion

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / əd´misibəlnis /,
  • / əd´misiv /,
  • / əd´mɔniʃə /,
  • bộ chuyển đổi ad,
  • / əd´vaizəbəlnis /, như advisability,
  • bộ chuyển đổi ad,
  • AD

    tắt, quảng cáo ( advertisement), sau công nguyên ( anno domini), administrative domain, thành thạo, thích hợp, in 50 ad/(ad 50 ), vào năm 50 sau công nguyên
  • Toán & tin: đến chỗ vô lý, reduction ad absurdum ad absurdum, sự đưa đến chỗ vô lý
  • như ad eumdem gradum, Phó từ, tính từ: cùng hạng,
  • / əd´ministrəbl /, Từ đồng nghĩa: adjective, controllable , manageable , rulable

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top