Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Việt

Admission

Nghe phát âm

Mục lục

/əd'miʃn/

Thông dụng

Danh từ

Sự nhận vào, sự thu nạp vào; sự kết nạp
to get admission to the Academy
được nhận vào viện hàn lâm
Sự cho vào cửa, sự cho vào
free admission
vào cửa không mất tiền
admission by ticket
vào cửa phải có vé
Tiền vào cửa, tiền nhập học
Sự nhận, sự thú nhận
to make full admission
thú nhận hết
he is quite a liar, by his own admission
chính hắn cũng thú nhận mình là kẻ nói dối
( định ngữ) (kỹ thuật) nạp
admission valve
van nạp

Chuyên ngành

Cơ - Điện tử

Sự nạp, sự cung cấp, sự tiến dao

Cơ khí & công trình

sự tiến dao
sự tiến vào

Xây dựng

sự dẫn nạp

Kỹ thuật chung

nạp
nhận
pre-admission
sự nhận vào trước
sự cung cấp
sự dẫn
sự đưa vào
sự hấp nạp
sự nạp

Y tế

nhập viện

Địa chất

sự cho vào, sự nạp vào, sự hút vào, sự cấp vào, sự chấp nhận, sự cho phép

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
acceptance , access , admittance , certification , confirmation , designation , door , entrance , entree , ingress , initiation , introduction , permission , reception , recognition , way , welcome , accession , affidavit , affirmation , allowance , assent , assertion , attestation , averment , avowal , concession , declaration , deposition , disclosure , divulgence , profession , revelation , statement , testimonial , testimony , ingression , intromission , entr

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Idioms: to have free admission to a theatre, Được vô rạp hát khỏi trả tiền
  • / ə´vauəl /, danh từ, sự nhận; sự thừa nhận; sự thú nhận, Từ đồng nghĩa: noun, admission
  • bán), Từ đồng nghĩa: noun, open door economic, chính sách mở cửa kinh tế, equal admission , free access , generosity , open-door...

Xem tiếp các từ khác

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.290 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top