Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Việt

Adroit

Nghe phát âm

Mục lục

/əd´rɔit/

Thông dụng

Tính từ

Khéo léo, khéo tay

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
adept , apt , artful , clean , clever , crack * , crackerjack * , cunning , cute , deft , dexterous , expert , foxy * , good , handy , hot tamale , ingenious , masterful , neat * , nifty * , nimble , on the ball * , on the beam , proficient , quick on the trigger , quick on the uptake , quick-witted , savvy , sharp , skillful , slick , smart , up * , up to speed , whiz * , wizard , facile , able , brainy , canny , dextrous , finished , intelligent , polished , quick , ready , resourceful , shrewd , skilled , suave , urbane , witty

Từ trái nghĩa

adjective
awkward , clumsy , dense , inept , stupid , unskilled

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Idioms: to be adroit in, khéo léo về
  • , láu, tinh ranh, mánh khoé, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, adroit...
  • , xảo quyệt, xảo trá, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, adroit...
  • , mưu trí, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, able , adroit , artistic...
  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, adroit , aware , cautious ,...
  • -title">Từ đồng nghĩa: adjective, a talented pianist, một người chơi pianô có tài, able , accomplished , adept , adroit ,...
  • / ´wiloui /, Tính từ: có nhiều liễu, yểu điệu, thướt tha

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • Adroitly

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Phó từ: khéo léo, he reverses his car adroitly, anh ta lùi...
  • Adroitness

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Danh từ: sự khéo léo, sự khéo tay, Từ...
  • Adromia

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Danh từ: sự mất kích thích, không dẫn truyền,
  • Adrying alley

    hầm sấy,
  • Ads

    arc digitizing system - hệ thống số hoá đường.,
  • Ads (air data system)

    hệ thống dữ liệu khí động lực học,
  • Adscititious

    / ¸ædsi´tiʃəs /, tính từ, phụ vào, thêm vào, bổ sung, Từ đồng nghĩa: adjective, adventitious ,...
  • Adson, dressing forceps

    kẹp bông băng adson,
  • Adsorb

    / əd´sɔ:b /, Ngoại động từ: (hoá học) hút bám, hình thái từ:
  • Adsorb water

    nước ngoại hấp,

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 1 bình luận
    • Bibi
      0 · 16/01/21 09:16:15
    • Hieudt
      0 · 18/01/21 10:58:19
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      • PBD
        Trả lời · 19/01/21 09:13:38
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
  • 08/01/21 04:08:04
    Có ai đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc tóc tại zema chưa ? cho mình xin review cái! website của họ: https://www.calameo.com/accounts/5919915
    • Tây Tây
      1 · 08/01/21 04:30:01
      • Huy Quang
        Trả lời · 08/01/21 10:21:07
    • Mèo Méo Meo
      0 · 09/01/21 10:41:03
  • 18/12/20 09:59:50
    Chào mọi người!
    Cho mình hỏi câu hát: "I would Put a smile through your tears" có nghĩa là gì vậy?
    • Springday
      0 · 21/12/20 08:37:33
      5 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 08/01/21 10:48:55
    • zemavietnam
      0 · 08/01/21 04:10:16
Loading...
Top