Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Adulterated

Nghe phát âm


Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Hóa học & vật liệu

lẫn chất tạp

Môi trường

Có tạp chất
1. Thuốc trừ sâu có độ mạnh và độ tinh khiết thấp hơn so với ghi trên nhãn.
2. Thực phẩm cho người, động vật hoặc sản phẩm có chứa dư lượng thuốc trừ sâu không cho phép.


Xây dựng

được pha loãng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
attenuated , blended , contaminated , corrupt , defiled , degraded , depreciated , deteriorated , devalued , diluted , dissolved , impaired , mixed , polluted , tainted , thinned , vitiated , watered down , weakened , alloyed , doctored , loaded , sophisticated

Từ trái nghĩa

adjective
clean , moral , virtuous

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • : được hợp kim hóa, Từ đồng nghĩa: adjective, adulterated , doctored , loaded , sophisticated,...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top