Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Aegis

Nghe phát âm

Mục lục

/´i:dʒis/

Thông dụng

Danh từ

Sự che chở, sự bảo hộ, sự bảo vệ
under the aegis of
dưới sự che chở của


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
auspices , backing , patronage , shelter , sponsorship , wing * , auspice , patronization , armor , athena , control , defense , guidance , protection , shield

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Từ đồng nghĩa: noun, aegis , auspice , backing , sponsorship , condescendence
  • hộ, sự bảo vệ, Từ đồng nghĩa: noun, under the aegis of, dưới sự che chở của, auspices , backing , patronage...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top