Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Allusion

Nghe phát âm

Mục lục

/ə´lu:əʒən/

Thông dụng

Danh từ

Sự nói bóng gió, sự ám chỉ, lời ám chỉ
to make an allusion to
nói bóng gió, ám chỉ, nói đến


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
casual remark , charge , citation , connotation , denotation , figure of speech , implication , imputation , incidental mention , indication , inference , innuendo , insinuation , intimation , mention , play on words , quotation , remark , statement , suggestion , hint , inkling , instance , reference

Từ trái nghĩa

noun
reality

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , sự gợi cho biết, sự gợi ý; điều gợi cho biết, Từ đồng nghĩa: noun, allusion , announcement , breath...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top