Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Alto

Mục lục

/´æltou/

Thông dụng

Danh từ

(âm nhạc) giọng nữ trầm; giọng nam cao
Người hát giọng nữ trầm; người hát giọng nam cao
Bè antô
Bè hai
Đàn antô
Kèn antô

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / 'lou'pit∫t /, tính từ, nhỏ, khẽ; trầm (tiếng nói), dốc thoai thoải (mái), Từ đồng nghĩa: adjective, alto , bass , contralto , deep
  • / ´æltouri´li:vou /, Danh từ, số nhiều alto-relievos

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top