Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Altruism

Nghe phát âm

Mục lục

/´æltrui¸zəm/

Thông dụng

Danh từ

Chủ nghĩa vị tha
Lòng vị tha, hành động vị tha

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
benevolence , charity , humanitarianism , kindness , magnanimity , philanthropy , public spirit , selflessness , social conscience , beneficence , benignancy , benignity , charitableness , goodwill , grace , kindheartedness , kindliness , generosity

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / bi
  • / ´kaindlinis /, danh từ, lòng tốt, sự dễ chịu (của khí hậu); vẻ đẹp (của phong
  • làm tốt, việc làm nhân từ, Từ đồng nghĩa: noun, altruism , beneficence , benignancy , charitableness...
  • / ´tʃæritəbəlnis /, danh từ, lòng nhân đức, lòng từ thiện; lòng thảo, tính khoan dung, tính

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top