Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Aluminum powder

Nghe phát âm

Hóa học & vật liệu

bột nhôm

Giải thích EN: Aluminum in the form of finely ground flakes or granules, used in paints and in making small machine parts. Similarly, aluminum paste.Giải thích VN: Nhôm ở dạng nghiền nhỏ hay dạng hột, được dùng trong các hộp sơn và chế tạo những chi tiết máy nhỏ. Tương tự: Bột nhôm nhão.


Xem thêm các từ khác

  • Aluminum silicate

    nhôm silicat, al2 (sio3) 3, nhôm silicate,
  • Aluminum steel

    thép pha nhôm,
  • Aluminum sulfate

    nhôm sunfat,
  • Aluminum welding

    sự hàn nhôm,
  • Aluminum wheels

    vành bánh xe nhôm,
  • Alumna

    Danh từ, số nhiều .alumnae:, ”'l—mni :, (nguyên) nữ học sinh; (nguyên) nữ sịnh viên đại học
  • Alumni

    / ə’lʌmnai /, (các) cựu sinh viên, hội cựu sinh viên,
  • Alumnus

    / ə´lʌmnəs /, Danh từ, số nhiều .alumni: Từ đồng nghĩa: noun,
  • Alumoborosilicate glass

    thủy tinh nhôm-bo-silicat,
  • Alumstone

    quặng phèn trắng, Địa chất: alunit,
  • Alunite

    / ´ælju¸nait /, (khoáng chất) alunit, Kỹ thuật chung: phèn, Địa chất:...
  • Alunitized

    bị alunit hóa,
  • Alure

    hành lang kín, hành lang kín,
  • Alutaceous

    Tính từ: có màu nâu-vàng nhạt,
  • Aluvi

    Địa chất: bồi tích, phù sa,
  • Alveated

    Tính từ: kết dạng lỗ tổ ong,
  • Alveobronchiolitis

    phế quản phế viêm,
  • Alveolalgia

    đau ổ răng,
  • Alveolar

    / ´ælviələ /, Tính từ: (thuộc) túi phổi, (thuộc) ổ răng, như lỗ tổ ong, Y...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top