Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Việt

Amazing

Nghe phát âm

Mục lục

/ə'meiziɳ/

Thông dụng

Tính từ

Làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên
amazing results
kết quả rất đáng ngạc nhiên


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
awesome , fascinating , incredible , marvelous , prodigious , shocking , stunning , surprising , unbelievable , wonderful , astonishing , astounding , fantastic , fantastical , miraculous , phenomenal , stupendous , wondrous

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • sốt, làm hết sức ngạc nhiên, Từ đồng nghĩa: adjective, amazing results, kết quả rất đáng ngạc nhiên,...
  • ">Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, amazing , astounding , bewildering , breathtaking...
  • diệu, phi thường, Đồng nghĩa Tiếng Anh: adj., wonderful, astonishing, amazing, astounding, surprising,remarkable,...
  • ngạc, Từ đồng nghĩa: adjective, a staggering achievement, thành tựu gây sửng sốt, amazing ,...

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • Amazingly

    / əˈmeɪzɪŋ /, Phó từ: Đáng kinh ngạc, đến không ngờ, my sister is amazingly good at english, chị...
  • Amazon

    / ´æməzən /, Danh từ: sông a-ma-zôn ( nam-mỹ), nữ tướng (trong truyện cổ hy lạp), người đàn...
  • Amazon Boundary Layer Experiment (ABLE)

    thử nghiệm tần biên amazon,
  • Amazon thorax

    ngực có một vú,
  • Amazonian

    / ¸æmə´zouniən /, tính từ, (nói về đàn bà) có vóc dáng như đàn ông,
  • Amazonite

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Danh từ: (chất khoáng) amadôni, Địa...
  • Amazonthorax

    ngực có một vú,
  • Ambages

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Danh từ số nhiều: lời nói quanh co; thủ đoạn quanh...
  • Ambarella

    Danh từ: quả cóc, trái cóc, cây cóc, Đồng nghĩa: otaheite apple,
  • Ambassador

    / æm'bæsədə /, Danh từ: Đại sứ, Kinh tế: đại sứ, người đại...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top