Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

American

Nghe phát âm

Mục lục

Thông dụng

Tính từ

(thuộc) Châu Mỹ
American Indian (hoặc Amerindian)
người da đỏ; người Anh Điêng
(thuộc) nước Mỹ; (thuộc) Hoa Kỳ
American English
tiếng Mỹ
American football
môn bóng bầu dục Mỹ
American plan
chế độ trả tiền khách sạn gồm tiền buồng, tiền ăn và dịch vụ

Danh từ

Người Châu Mỹ
Người Mỹ

Chuyên ngành

Kinh tế

nước Mỹ

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • american land title association,
  • american national standards institute - viện tiêu chuẩn quốc gia mỹ,
  • chuẩn quốc gia, american national standard (ans), tiêu chuẩn quốc gia hoa kỳ, american national standard (ans), tiêu chuẩn quốc gia mỹ, american
  • Oas

    / ,ou ei 'es /, viết tắt, tổ chức các nước châu mỹ ( organization of american states),
  • / baisən /, Danh từ: bò rừng bizon, Từ đồng nghĩa: noun, american buffalo , wisent , american
  • ren tiêu chuẩn, american standard thread, ren tiêu chuẩn mỹ, french standard thread, ren tiêu chuẩn hệ mét, international standard thread, ren tiêu chuẩn quốc tế
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Tính từ ( .un-American
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Tính từ
  • class="suggest-title">Danh từ: công nghệ thông tin ( (cũng) information technology), khoa học máy tính, khoa học thông tin, american society for information science (asis), hội khoa học thông tin mỹ

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top