Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Angst

Nghe phát âm

Mục lục

/æηgst/

Thông dụng

Danh từ (tiếng Đức)

Cảm giác lo lắng, tội lỗi hoặc hối hận, nhất là về tình trạng thế giới

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
agony , apprehension , blues , depression , dread , mid-life crisis , misgiving , nervousness , uneasiness , weltschmerz , anxiousness , care , concern , disquiet , disquietude , distress , solicitude , unease , worry

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´æηkʃəsnis
  • / dis´kwaiə¸tju:d /, như disquietness, Từ đồng nghĩa: noun, adjective, angst
  • bất ổn (của thị trường chứng khoán), Từ đồng nghĩa: noun, angst , anxiousness , care , concern , disquiet , disquietude...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top