Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Announcement

Nghe phát âm

Mục lục

/ə´naunsmənt/

Thông dụng

Danh từ

Lời rao, lời loan báo; cáo thị, thông cáo
announcement of a death
cáo phó
Lời công bố, lời tuyên bố

Chuyên ngành

Toán & tin

thông cáo báo chí

Kinh tế

giấy báo
thông tin quảng cáo
thông báo
announcement of sale
thông báo bán
announcement of tender
thông báo mời thầu
preliminary announcement
thông báo sơ bộ
public-service announcement
thông báo phục vụ công cộng
vacancy announcement
thông báo chức vị còn khuyết

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
advertisement , advice , briefing , broadcast , broadcasting , bulletin , communication , communiqu

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Ad

    tắt của advertisement, Từ đồng nghĩa: noun, commercial , announcement , notice , circular , endorsement , flyer , plug , promotion
  • , sự gợi cho biết, sự gợi ý; điều gợi cho biết, Từ đồng nghĩa: noun, allusion , announcement , breath...
  • / ə´vauəl /, danh từ, sự nhận; sự thừa nhận; sự thú nhận, Từ đồng nghĩa: noun, admission , affirmation , announcement
  • / ´said¸wind /, danh từ, gió tạt ngang, Ảnh hưởng gián tiếp, nguồn giáp tiếp, the announcement
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, được đăng ký, được ghi, recorded announcement

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top