Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Applicability

Mục lục

/æplikə'biliti/

Thông dụng

Danh từ

Tính ứng dụng, tính khả dụng

Nghĩa chuyên ngành

Hóa học & vật liệu

khả năng áp dụng

Toán & tin

khả năng ứng dụng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
application , appositeness , bearing , concernment , germaneness , materiality , pertinence , pertinency , relevancy
  • Nguồn khác: applicability : Chlorine Online

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´æpəzitnis /, danh từ, sự thích hợp, sự thích đáng, Từ đồng nghĩa: noun, applicability , application , bearing , concernment , germaneness , materiality , pertinence , pertinency , relevancy
  • /, như pertinence, Từ đồng nghĩa: noun, applicability , application , appositeness , bearing , concernment , germaneness , materiality , pertinence , relevancy
  • / ˈrɛləvənsi

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top