Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Việt

Ass

Nghe phát âm

Mục lục

/æs/

Thông dụng

Danh từ
cái đít,cái mông
Con lừa
người ngu, người đần độn
to play (act) the ass
làm bộ ngu
to make an ass of oneself
lố bịch, làm trò cười cho thiên hạ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
blockhead * , dolt , donkey * , dope , dunce , fool , idiot , imbecile , jackass * , jerk * , nitwit * , numbskull * , simpleton * , twit , jackass , mooncalf , moron , nincompoop , ninny , nitwit , simple , simpleton , softhead , tomfool , burro , donkey , jackass. associated word: bray , jenny

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • đực, (thường) người ngu đần, chàng ngốc, Từ đồng nghĩa: noun, he-ass , burro , donkey , jack , male ass , rocky...
  • như smart alec, Từ đồng nghĩa: noun, know-it-all , smart alec , smart-ass
  • Từ đồng nghĩa: noun, ass
  • / i´li:tist /, Từ đồng nghĩa: noun, adjective, highbrow , name-dropper , pompous ass , pompous person , social climber , stiff , stuffed shirt, snobby
  • Ass

    / æs /, danh từ, cái đít,cái mông, con lừa, người ngu, người đần độn,
  • ), (thông tục) lừa thồ, Từ đồng nghĩa: noun, ass , donkey , jackass , mule
  • ,nghĩa mỹ), (từ lóng) mông đít, Từ đồng nghĩa: noun, ass , backside , behind * , bottom * , buns , butt...
  • / ´dʒeni /, Danh từ: xe cần trục, cú chọc, cú đánh ( bi-a), con lừa cái ( (cũng) jenny ass
  • / ´ninkəm¸pu:p /, Danh từ: người ngốc nghếch, người
  • dại dột; người nhu nhược, anh chàng ngốc, Từ đồng nghĩa: noun, ass , idiot , imbecile...

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • Ass milk

    sữa lừa,
  • Assad's Bread

    , q. construct a structure factor diagram for the reflection of a protein crystal that contains one kind of anomalously scattering atoms fb, and show the...
  • Assafoetida

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, như asafoetida,
  • Assagai

    / ´æsə¸gai /, Danh từ: mũi lao (của các bộ lạc ở nam phi),
  • Assail

    / ə´seil /, Ngoại động từ: tấn công, xông vào đánh, dồn dập vào, túi bụi (hỏi, chửi...),...
  • Assailable

    / ə´seiləbl /, tính từ, có thể tấn công được, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ...
  • Assailableness

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Danh từ: tính có thể tấn công được,
  • Assailant

    / ə´seilənt /, Danh từ: người tấn công, người xông vào đánh, Từ đồng...
  • Assailer

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Từ đồng nghĩa: noun, assailant , assaulter , attacker

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/01/21 05:48:24
    公事 là gì?
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:52:18
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:33:05
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 2 bình luận
    • Hades
      2 · 22/01/21 09:53:43
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:31:00
    • PBD
      0 · 22/01/21 06:06:47
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 3 bình luận
    • Hades
      0 · 22/01/21 09:47:24
    • Hades
      1 · 22/01/21 09:51:00
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
Loading...
Top