Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Associated

Nghe phát âm

Mục lục

/ə,sousi'ei∫n/

Hóa học & vật liệu

được kết hợp

Kỹ thuật chung

được liên kết
được ghép
liên đới
liên kết
ghép

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • tên ký hiệu, associated notation name, tên ký hiệu kết hợp
  • hướng tính tích phân, phương trình tích phân, associated integral equation, phương trình tích phân
  • không gian địa chỉ, vùng địa chỉ, associated address space, không gian địa chỉ kết
  • Toán & tin: vi phân, diferential of vomume , element of
  • chứng, có tính chất triệu chứng, Từ đồng nghĩa: adjective, associated , characteristic...
  • Định nghĩa tiếng anh: in yoga, any one of the centers of spiritual power in the body. each chakra is associated

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top