Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Attached

Nghe phát âm

Mục lục

/[ə'tæt∫t]/

Thông dụng

Tính từ

Gắn bó
after several trips to Vietnam, they have grown closely attached to this heroic people
sau nhiều lần viếng thăm Việt Nam, họ dần dần gắn bó mật thiết với dân tộc anh hùng này
Đính kèm
Attached below please find my resume
Hồ sơ cá nhân của tôi được đính kèm dưới đây

Chuyên ngành

Toán & tin

được buộc chặt

Kỹ thuật chung

cố định
kẹp chặt
gia cố
tăng cường

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Idioms: to be attached to, kết nghĩa với
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, gắn kèm kênh, nối kết kênh, channel-attached device, thiết bị gắn kèm kênh, channel-attached
  • tính từ: tận tụy, tận tâm, Từ đồng nghĩa: adjective, attached , devoted , pledged , bound , faithful , earnest , engage
  • Thành Ngữ:, with no strings attached/without strings, (thông tục) không có điều kiện đặc biệt; không có sự hạn chế đặc biệt
  • mạng lưới máy điện toán; mạng máy tính, mạng máy tính, mạng máy tính, attached
  • liên kết dữ liệu, balanced data link, liên kết dữ liệu cân bằng, data link attached

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top