Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Auspicious

Nghe phát âm


Mục lục

/ɔ:s´piʃəs/

Thông dụng

Tính từ

Có điềm tốt lành; thuận lợi
an auspicious time to ask for a rise
một thời điểm thuận lợi để xin tăng lương

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
advantageous , bright , favorable , felicitous , fortunate , golden , halcyon , happy , hopeful , lucky , opportune , promising , propitious , prosperous , rosy , timely , well-timed , seasonable , benign , brilliant , fair , good , encouraging

Từ trái nghĩa

adjective
inauspicious , inopportune , ominous , unfortunate , unhappy , unlucky

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ; thuận lợi, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, an auspicious...
  • ngày vui mừng, Từ đồng nghĩa: adjective, red-letter day, ngày nghỉ, ngày lễ; ngày vui mừng, auspicious...

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top