Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Author

Nghe phát âm

Mục lục

/'ɔ:θə/

Thông dụng

Danh từ

Tác giả
Người tạo ra, người gây ra
author of evil
người gây ra các điều ác
(tôn giáo) Đấng sáng tạo ( Chúa)

hình thái từ

Chuyên ngành

Toán & tin

người cài đặt

Kỹ thuật chung

người thực thi

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
biographer , columnist , composer , creator , essayist , ghost , ghostwriter , ink slinger , journalist , originator , playwright , poet , producer , prose writer , reporter , scribbler , scribe , scripter , word slinger , wordsmith , work-for-hire , writer , architect , entrepreneur , father , founder , inventor , maker , parent , patriarch , ancestor , anonym , authorship , compiler , correspondent , editor , litt

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • đồng tác giả (sách), joint author (s), đồng tác giả (sách...)
  • / ´dræmətist /, Danh từ: nhà soạn kịch, nhà viết kịch, Từ đồng nghĩa: noun, author , dramaturge , playwright , writer
  • / ¸leksi´kɔgrəfə /, danh từ, nhà từ điển học; người soạn từ điển, Từ đồng nghĩa: noun, author , compiler , definer , editor , lexicologist , linguist
  • / ´plei¸rait /, Danh từ: người viết kịch, nhà soạn kịch
  • / 'pouit /, Danh từ: nhà thơ, thi sĩ, Từ đồng nghĩa: noun, artist , author
  • Tính từ: Được mến chuộng, được ưa thích, one's favourite author
  • Idioms: to take an option on all the future works of an author
  • / næ'reitə /, Danh từ: người kể chuyện, người tường

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top