Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Auto

Nghe phát âm

Mục lục

/'ɔ:tou/

Thông dụng

Danh từ

(thông tục) xe ô tô

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

máy tự động
ô tô

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
car , vehicle , passenger car , motor car , wheels , coupe , sedan

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • (auto-) prefix. chỉ tự, tự có.,
  • phím lặp, auto-repeat key, phím lặp lại tự động, auto-repeat key, phím lặp tự động, repeat key stroke, sự gõ phím lắp
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, tự hành, auto-action-type, kiểu tự hành
  • điểm nasdaq (national association of securities dealers auto-mated quotations) cho microsoft,
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, đáp tự động, máy trả lời tự động, trả lời tự động, auto
  • a beginner who is learning under direction of an experienced auto technician., thợ học việc, thợ tập sự,
  • danh từ số nhiều auto-da-fô sự kết tội hỏa thiêu (của pháp đình tôn giáo thời trung cổ),
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, tự động lặp lại, lặp lại tự động, auto-repeat key, phím lặp lại tự động
  • danh từ, (từ mỹ,nghĩa mỹ), (từ lóng) thợ máy (ô tô, máy bay), Từ đồng nghĩa: noun, auto mechanic , mechanic , mechanician
  • ASE

    abbreviation

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top