Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Ballot

Nghe phát âm

Mục lục

/'bælət/

Thông dụng

Danh từ

Lá phiếu
Sự bỏ phiếu kín
Tổng số phiếu (bỏ vào thùng)
Sự rút thăm, sự bắt thăm (nghị viện)
to elect (vote) by ballot
bầu bằng phiếu kín
to take a ballot
quyết định bằng cách bỏ phiếu

Nội động từ

Bỏ phiếu
Rút thăm, bắt thăm (nghị viện)

hình thái từ

Chuyên ngành

Toán & tin

bỏ phiếu
straw ballot
bỏ phiếu thử

Kỹ thuật chung

bỏ phiếu (kín)
phiếu
ballot box
hộp phiếu
ballot problem
bài toán bỏ phiếu
straw ballot
bỏ phiếu thử

Kinh tế

rút thăm
weighted ballot
rút thăm thiên vị

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
election , franchise , plebiscite , poll , polling , referendum , slate , tally , ticket , choice , lineup , elect , voice , vote , yea
verb
vote

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, to elect ( vote ) by ballot, bầu bằng phiếu kín
  • Thành Ngữ:, to take a ballot, quyết định bằng cách bỏ phiếu
  • góc ghi phiếu bầu, Từ đồng nghĩa: noun, ballot box , balloting place , polling place , polls , voting machine
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Danh từ: cổng mỏ, a pit-head ballot

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top