Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Beating

Nghe phát âm

Mục lục

/'bi:tiɳ/

Thông dụng

Danh từ

Sự đánh, sự đập, sự nện
Sự vỗ (cánh)
Sự trừng phạt
Sự thất bại
to get a good beating
bị thua nặng
Sự khua (bụi rậm để lùa thúa săn...)

Chuyên ngành

Điện

phách

Giải thích VN: Phối hợp, trộn hai tín hiệu trong một bộ phận như đèn điện tử để có tần số âm phách.

Kỹ thuật chung

đập
sự nghiền vụn
sự tạo phách

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
whipping , drubbing , defeat , bashing , annihilation , rout , shellacking , slaughter , trouncing , flogging , hiding , lashing , thrashing , overthrow , vanquishment

Từ trái nghĩa

noun
triumph , victory , win

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / 'væɳkwiʃmənt
  • / ´drʌbiη /, danh từ, trận đòn đau, sự đánh bại không còn manh giáp, Từ đồng nghĩa: noun, beating , overthrow , rout , thrashing , vanquishment
  • ="suggest-title">Từ đồng nghĩa: noun, Từ trái nghĩa: noun, abashment , agitation , beating , chagrin...
  • ="suggest-title">Ngoại động từ: xoa bóp, Từ đồng nghĩa: noun, verb, back rub , beating...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top