Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Beside

Nghe phát âm

Mục lục

/bi´said/

Thông dụng

Giới từ

Bên, bên cạnh
So với
my work is poor beside yours
bài của tôi so với của anh thì kém hơn
Xa, ngoài, ở ngoài
beside the mark (point, question)
xa đích; không có liên quan gì đến vấn đề, ngoài vấn đề
to be beside oneself
không tự kiềm chế được, không tự chủ được; quýnh lên (vì cáu, giận, vui, mừng...)
to be beside oneself with joy
mừng quýnh lên


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adverb, preposition
abreast of , adjacent to , adjoining , alongside , aside , a step from , at one’s elbow , at the edge of , at the side of , bordering on , by , cheek by jowl * , close at hand , close to , close upon , connected with , contiguous to , fornent , in juxtaposition , near , nearby , neck and neck , neighboring , next door to , nigh , opposite , overlooking , round , side by side , verging on , with

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Idioms: to be beside oneself with joy, mừng phát điên lên
  • Thành Ngữ:, to be beside oneself, không tự kiềm chế được, không tự chủ được; quýnh lên (vì cáu, giận, vui, mừng...)
  • , ngoài, ở ngoài, Từ đồng nghĩa: adverb, preposition, my work is poor beside yours, bài của tôi so với của...
  • thịnh nộ, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, beside...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top