Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bewitch

Nghe phát âm


Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Ngoại động từ

Bỏ bùa mê
Làm say mê, làm mê mẩn, làm say đắm
Làm cho vô cùng thích thú

hình thái từ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
allure , attract , bedevil , beguile , captivate , capture , control , dazzle , draw , enchant , enrapture , enthrall , entrance , fascinate , hex , hypnotize , knock dead , knock out , put horns on , put the whammy on , put under magic spell , send * , slay * , spell * , spellbind , sweep off one’s feet , take , tickle * , tickle pink , tickle to death , trick , turn on * , vamp , voodoo , wile , wow * , spell , witch , charm , delight , enamor , ensorcel , entice , hoodoo , hoodwink , hook , jinx , magnetize , mesmerize , spook , thrill

Từ trái nghĩa

verb
disenchant , disgust , turn off , disabuse , disillusionize , repel

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • mê đi (như) bị bỏ bùa, Từ đồng nghĩa: verb, bewitch , enchant , enthrall , entrance , spell , voodoo...
  • đồng nghĩa: verb, Từ trái nghĩa: verb, absorb , beguile , bewitch , charm , enchant , engage , enrapture...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top