Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Born

Nghe phát âm

Mục lục

/bɔ:n/

Thông dụng

Động tính từ quá khứ của .bear

Tính từ

Bẩm sinh, đẻ ra đã là
a born poet
nhà thơ bẩm sinh
Thậm chí, hết sức
a born fool
người chí ngu

Cấu trúc từ

in all one's born days
suốt đời

Chuyên ngành

Xây dựng

đẻ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
built-in , congenital , constitutional , deep-seated , essential , inborn , inbred , ingenerate , inherent , intrinsic , natural , aborning , delivered , hatched , illegitimate , innate , legitimate , misbegotten , nascent , native , nee , parturient , spurious , supposititious

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top