Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bottomless

Nghe phát âm

Mục lục

/´bɔtəmlis/

Thông dụng

Tính từ

Không có đáy
bottomless cupidity
lòng tham không đáy (nghĩa bóng)
Không có mặt (ghế)
Rất sâu; không thể dò được; vô tận
the bottomless pit
địa ngục

Chuyên ngành

Cơ khí & công trình

không đáy
rất sâu (biển)

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
boundless , infinite , unlimited , deep , immeasurable , endless , unending , vast , unfathomable , far down , groundless , idle , unfounded , unwarranted

Từ trái nghĩa

adjective
finite , limited , measurable , fathomable

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, the bottomless pit, địa ngục
  • ngục, nơi rùng rợn, cảnh rùng rợn, Từ đồng nghĩa: noun, blazes , bottomless pit * , everlasting fire , fire...
  • cứ, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, bottomless , flimsy...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top