Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Boxing

Nghe phát âm

Mục lục

/'bɔksiɳ/

Thông dụng

Danh từ

Quyền thuật, quyền Anh
Boxing day
Lễ tặng quà (26 December)


Chuyên ngành

Hóa học & vật liệu

viền (hàn)

Xây dựng

khuôn (đổ bêtông)
khuôn đổ bê tông

Kỹ thuật chung

bao bì
khung hộp

Giải thích EN: The portion of a window frame that receives a folded shutter..

Giải thích VN: Phần rãnh lõm trên khung cửa sổ tiếp nhận một ô cửa sập.

đóng hộp
boxing machine
máy đóng hộp

Kinh tế

sự đóng hòm
sự đóng hộp
sự đóng thùng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
battle , glove game , mill * , prelim , prizefighting , pugilism , slugfest * , sparring , the ring , fistiana

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • acrobatic fighting style (drunken fist, drunken boxing, drunkard's boxing),
  • / 'bɔksiɳ /, Danh từ: quyền thuật, quyền anh, boxing day,
  • / ´fisti¸cʌfs /, Danh từ số nhiều: cuộc đấm đá, những
  • công trình kiểu khung gỗ, kết cấu khung, boxing-frame construction, kết cấu khung hình

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top