Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Br

Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Viết tắt
Hoả xa Anh quốc ( British Rails)
Thuộc về Anh quốc ( British)
Tín đồ theo cùng một đạo, Đạo hữu
Br Paula
đạo hữu Paula

Chuyên ngành

Hóa học & vật liệu

brôm

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ch3br, metyl bromua,
  • / 'læbrɔid /, Danh từ:,
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Danh từ: (động vật học) ngỗng trời branta, br“nt brant-goose, br“nt'gu:s
  • /, Danh từ: (hoá học) brom, Hóa học & vật liệu: brôm (br), Kỹ thuật chung: br, Địa...
  • đèn nến; chúc đài, cột đèn (trước các dinh thự, lâu đài), , k“ndi'l:br”mz, k“ndi'l:br”mz
  • / 'æbrəgəbl /, Tính từ: có thể hủy bỏ,
  • / ´brɔηkai
  • / ,ektou'brɔηkiəm /, Danh từ: (sinh học) nhánh phế quản bên,
  • / ´brɔηkou /, Danh từ, số nhiều broncos:, ' br˜–kouz, ngựa chưa thuần hoá hẳn (ở ca-li-pho-ni-a)
  • / 'sɑ:brə /, Danh từ: (từ mỹ, nghĩa mỹ) người do thái đẻ ở israel,

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top