Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bring up

Mục lục

Kỹ thuật chung

Động từ

Nuôi nấng, nuôi dưỡng ,dạy dỗ
Bring up somebody
Gợi, đề cấp đến
Bring up a question: Gợi ra một câu hỏi / Đề cập đến một vấn đề
Khởi động

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
breed , cultivate , develop , discipline , educate , feed , form , foster , nourish , nurture , provide for , rear , school , support , teach , train , advance , advert , allude to , broach , discuss , introduce , moot , move , offer , point out , propose , put forward , raise , raise a subject , refer , submit , tender , touch on , ventilate * , bring

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top