Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bulletin

Nghe phát âm

Mục lục

/´bulitin/

Thông dụng

Danh từ

Thông cáo, thông báo
Tập san

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

bản tin

Kinh tế

báo cáo
cáo thị
tập san
thông báo
bulletin board
bảng thông báo

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
account , announcement , break , calendar , communication , communiqu

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • hệ thống bảng bulletin,
  • hệ thống bảng bulletin-bbs, hệ thống bảng thông báo,
  • hỗ trợ khách hàng, sự hỗ trợ khách hàng, customer support bulletin board, bảng thông báo hỗ trợ khách hàng, customer support page, trang hỗ trợ khách hàng
  • mạng thông báo điện tử, bảng thông báo điện tử, electronic bulletin board system (ebbs), hệ thống bảng thông báo điện tử
  • ="suggest-title">Kinh tế: bảng bố cáo, bảng niêm yết, bảng thông báo, bulletin board system, hệ thống bảng tin, bbs ( bulletinboard...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top