Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Việt

Burglary

Nghe phát âm

Mục lục

/'bə:gləri/

Thông dụng

Danh từ

Nạn ăn trộm, tội trộm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
break-in , breaking and entering , caper , crime , filching , heist , housebreaking , larceny , owl job , pilferage , prowl , robbery , safecracking , second-story work , sting , theft , thieving , felony , housebreaking. associated word: burglarious

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , Từ đồng nghĩa: noun, Từ trái nghĩa: noun, burglary , crime , desecration...

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • Burglary insurance

    ăn gian tiền đóng bảo hiểm, bảo hiểm mất trộm, bảo hiểm trộm cắp,
  • Burgle

    / 'bə:gl /, Danh từ: nạn ăn trộm, tội trộm, Hình thái từ:,
  • Burgomaster

    / 'bə:gəmɑ:stə /, Danh từ: thị trưởng (ở Đức và hà lan),
  • Burgonet

    / 'bə:gənet /, Danh từ: (sử học) mũ sắt,
  • Burgoo

    / bə:'gu: /, Danh từ: (hàng hải), (từ lóng) cháo đặc,
  • Burgundy

    / 'bə:gəndi /, Danh từ: rượu vang đỏ buôcgônhơ, màu đỏ tía,
  • Burgy

    Địa chất: bột than, bụi than, cám than,
  • Burial

    / 'beriəl /, Danh từ: việc chôn cất, việc mai táng, Từ đồng nghĩa:...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.405 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Bikes

719 lượt xem

A Workshop

1.833 lượt xem

The Human Body

1.558 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Vegetables

1.284 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 12/04/21 10:26:52
    Cho em hỏi nghi thức "bar mitzvahed (bar and bat mitzvah)" này thì nên việt hoá như nào ạ?
    • dienh
      0 · 13/04/21 07:51:12
  • 10/04/21 06:09:04
    Xin chào mọi người.
    Mọi người cho mình hỏi cụm từ "traning corpus penalized log-likelihood" trong "The neural net language model is trained to find θ, which maximizes the training corpus penalized log-likelihood" nghĩa là gì với ạ. Cái log-likelihood kia là một cái hàm toán học ạ.
    Cảm ơn mọi người rất nhiều.
    • dienh
      0 · 11/04/21 04:28:14
    • Bibi
      0 · 12/04/21 09:49:00
  • 09/04/21 01:44:01
    Cho em hỏi từ "gender business" có nghĩa là gì thế ạ? Với cả từ "study gender" là sao? Học nhân giống gì đó à?
    • Sáu que Tre
      0 · 09/04/21 12:52:13
      1 câu trả lời trước
      • ngoclan2503
        Trả lời · 09/04/21 01:01:03
    • dienh
      1 · 10/04/21 04:12:42
  • 09/04/21 12:14:02
    Cho em hỏi "hype train" nên dịch sao cho mượt ạ?
    When something is so anticipated, like anything new, that you must board the Hype Train
    ex: A new game on steam! All aboard the god damn Hype Train!
  • 08/04/21 09:20:41
    Chào Rừng, Mị mới tìm lại được nick ạ :'(
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Huy Quang
      1 · 08/04/21 10:05:35
    • Yotsuba
      0 · 09/04/21 08:50:24
  • 08/04/21 11:10:11
    "You can't just like show up to like the after party for a shiva and like reap the benefits of the buffet."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi từ "shiva" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
    Huy Quang đã thích điều này
    • Nguyen nguyen
      1 · 08/04/21 12:55:26
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 09/04/21 12:50:59
  • 08/04/21 11:08:19
    "Okay, yeah you're right, I should kiss the ground you walk on for not kicking me out of the house."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi cụm từ "kiss the ground you walk on" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
  • 05/04/21 04:46:53
    Các tiền bối cho em hỏi senior apostle dịch là "tông đồ......." gì được ạ?
Loading...
Top