Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Burglary

Nghe phát âm

Mục lục

/'bə:gləri/

Thông dụng

Danh từ

Nạn ăn trộm, tội trộm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
break-in , breaking and entering , caper , crime , filching , heist , housebreaking , larceny , owl job , pilferage , prowl , robbery , safecracking , second-story work , sting , theft , thieving , felony , housebreaking. associated word: burglarious

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Burglary insurance

    ăn gian tiền đóng bảo hiểm, bảo hiểm mất trộm, bảo hiểm trộm cắp,
  • Burgle

    / 'bə:gl /, Danh từ: nạn ăn trộm, tội trộm, Hình thái từ:,
  • Burgomaster

    / 'bə:gəmɑ:stə /, Danh từ: thị trưởng (ở Đức và hà lan),
  • Burgonet

    / 'bə:gənet /, Danh từ: (sử học) mũ sắt,
  • Burgoo

    / bə:'gu: /, Danh từ: (hàng hải), (từ lóng) cháo đặc,
  • Burgundy

    / 'bə:gəndi /, Danh từ: rượu vang đỏ buôcgônhơ, màu đỏ tía,
  • Burgy

    Địa chất: bột than, bụi than, cám than,
  • Burial

    / 'beriəl /, Danh từ: việc chôn cất, việc mai táng, Từ đồng nghĩa:...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Trucks

179 lượt xem

Birds

356 lượt xem

Occupations III

194 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
  • 23/12/21 08:26:49
    Các bác cho em hỏi, trong cái máy cắt vải có các bộ phận như "blades, sharpening bands, bristle blocks" thì cái bristle block tiếng Việt gọi là cái gì vậy ạ?
    http://vietnamese.autocutterparts.com/sale-8452964-92911001-black-bristle-block-for-gerber-gt7250-xlc7000-paragon-cutter-parts.html
    Xem thêm 1 bình luận
    • PBD
      1 · 23/12/21 04:32:37
    • Phạm Thùy Dương
      0 · 23/12/21 05:50:09
Loading...
Top