Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Buried

Nghe phát âm


Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Hóa học & vật liệu

Nghĩa chuyên ngành

bị chìm
bị chôn vùi

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
concealed , covert , hidden , obscured

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Idioms: to be buried in thoughts, chìm đắm trong suy nghồ
  • Thành Ngữ:, to have buried a relative, đã mất một người thân
  • Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, buried
  • : bị che khuất, Từ đồng nghĩa: adjective, buried , concealed , covert , hidden
  • : adjective, Từ trái nghĩa: adjective, abandoned , blanked out , blotted out , blown over , buried , bygone...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top