Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Canny

Nghe phát âm

Mục lục

/'kæni/

Thông dụng

Tính từ

Cẩn thận, dè dặt, thận trọng (nhất là trong vấn đề tiền nong)
Khôn ngoan, từng trải, lõi đời
a canny Scot's answer
câu trả lời nước đôi


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
able , acute , adroit , astute , cagey , careful , cautious , circumspect , cunning , dexterous , discreet , foxy * , frugal , having fancy footwork , hep , ingenious , intelligent , judicious , knowing , nimble-witted , perspicacious , prudent , quick , quick-witted , sagacious , shrewd , skillful , slick , slippery * , sly , smart , smooth * , street smart * , streetwise , subtle , wary , watchful , wise , with it * , worldly-wise , chary , provident , saving , scotch , sparing , thrifty , carefully , clever , cozy , crafty , fortunate , gentle , lucky , magical , sharpwitted , wily

Từ trái nghĩa

adjective
foolish , inept , silly

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top