Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Carefully

Nghe phát âm

Mục lục

/´kɛəfuli/

Thông dụng

Phó từ
Cẩn thận, chu đáo
Don't forget to drive carefully!
Nhớ lái xe cẩn thận!

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adverb
anxiously , attentively , circumspectly , concernedly , conscientiously , correctly , deliberately , delicately , dependably , discreetly , exactly , faithfully , fastidiously , fully , gingerly , guardedly , heedfully , honorably , in detail , laboriously , meticulously , particularly , precisely , providently , prudently , punctiliously , regardfully , reliably , rigorously , scrupulously , solicitously , thoroughly , thoughtfully , trustily , uprightly , vigilantly , warily , watchfully , with forethought , with reservations

Từ trái nghĩa

adverb
carelessly , incautiously , thoughtlessly , uncarefully

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / 'kɔ:ʃəsli /, Phó từ: cẩn thận, thận trọng, Từ đồng nghĩa: adverb, slowly , guardedly , carefully , gingerly
  • >: do dự, ngại ngùng, lưỡng lự, Từ đồng nghĩa: adverb, falteringly , shyly , carefully
  • / ´kɛəfuli /, phó từ, cẩn thận, chu đáo, don't forget to drive carefully!, nhớ

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top